Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to their senses

bring someone to their senses

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến ai đó nhận ra sự thật
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr ˈsɛnsiːz/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr ˈsɛnsiːz/
to make someone realize the truth
He needs someone to bring him to his senses.
→ Anh ấy cần ai đó khiến anh ấy nhận ra sự thật.
She finally brought him to his senses.→ Cuối cùng cô ấy đã khiến anh ấy nhận ra sự thật.
Đồng nghĩa
enlightenawaken
Collocations
bring someone to their realizationbring someone to their understanding
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài luận về nhận thức.
Dùng khi nói về sự nhận thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...