Kho từ › Collocations · bring + … › bring something into existence

bring something into existence

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mang cái gì vào sự tồn tại
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɪntu ɪɡˈzɪstəns/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ˈɪntu ɪɡˈzɪstəns/
to create or make something real
They hope to bring their vision into existence.
→ Họ hy vọng sẽ mang tầm nhìn của mình vào sự tồn tại.
This project aims to bring new ideas into existence.→ Dự án này nhằm mang những ý tưởng mới vào sự tồn tại.
Đồng nghĩa
createestablish
Collocations
bring ideas into existencebring plans into existence
🎯 IELTS: Thích hợp cho các bài viết về phát triển ý tưởng.
Dùng khi nói về sự sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...