Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to a close

bring something to a close

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
kết thúc cái gì đó
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ə kloʊz/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ə kloʊz/
to finish something
Let's bring this discussion to a close.
→ Hãy kết thúc cuộc thảo luận này.
We need to bring the project to a close by Friday.→ Chúng ta cần kết thúc dự án vào thứ Sáu.
Đồng nghĩa
concludefinish
Collocations
bring a meeting to a closebring a project to a close
🎯 IELTS: Sử dụng khi kết thúc bài luận hoặc thuyết trình.
Dùng khi nói về việc hoàn thành một sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...