Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to the next level

bring something to the next level

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
nâng cao cái gì đó
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə nɛkst ˈlɛvəl/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə nɛkst ˈlɛvəl/
to improve or enhance something
We need to bring our performance to the next level.
→ Chúng ta cần nâng cao hiệu suất của mình.
This training will bring your skills to the next level.→ Chương trình đào tạo này sẽ nâng cao kỹ năng của bạn.
Đồng nghĩa
enhanceupgrade
Collocations
bring a project to the next levelbring performance to the next level
🎯 IELTS: Rất hữu ích khi nói về sự tiến bộ cá nhân.
Dùng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...