Kho từ › Idioms · problems › on the rocks

on the rocks

B2 phr. 📁 Idioms · problems IELTS
gặp rắc rối, đặc biệt trong mối quan hệ hoặc kinh doanh.
UK /ɒn ðə rɒks/ · US /ɒn ðə rɒks/
in trouble, especially in a relationship or business.
Their marriage is on the rocks due to constant arguments.
→ Cuộc hôn nhân của họ đang gặp rắc rối do những cuộc cãi vã liên miên.
The company is on the rocks and may go bankrupt soon.→ Công ty đang gặp rắc rối và có thể phá sản sớm.
Đồng nghĩa
in troubleat risk
Collocations
relationship on the rocksbusiness on the rocks
🎯 IELTS: Nêu rõ tình trạng khó khăn trong bài viết của bạn.
Thường dùng để chỉ những tình huống tồi tệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...