Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to mind

bring someone to mind

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
gợi nhớ đến ai đó
UK /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə maɪnd/ · US /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə maɪnd/
to make someone think of another person
This song brings my childhood friend to mind.
→ Bài hát này gợi nhớ đến người bạn thơ ấu của tôi.
The picture brings her grandmother to mind.→ Bức tranh này gợi nhớ đến bà của cô ấy.
Đồng nghĩa
remind ofevoke
Collocations
bring memories to mindbring past experiences to mind
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc và ký ức.
Thường dùng khi nhớ về người hoặc kỷ niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...