Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to the table

bring someone to the table

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
mời ai tham gia thảo luận
UK /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə ðə ˈteɪ.bəl/ · US /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə ðə ˈteɪ.bəl/
to involve someone in a discussion or negotiation
We need to bring everyone to the table for this decision.
→ Chúng ta cần mời mọi người tham gia thảo luận cho quyết định này.
Let's bring the stakeholders to the table.→ Hãy mời các bên liên quan tham gia thảo luận.
Đồng nghĩa
involveinvite
Collocations
bring partners to the tablebring experts to the table
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng làm việc nhóm.
Thường dùng trong bối cảnh thảo luận hoặc thương thảo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...