bring a smile to someone's face
/brɪŋ ə smaɪl tə ˈsʌmˌwʌnz feɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó vui vẻ
phr.
Định nghĩa · to make someone happy
“Her kind words brought a smile to my face.”Những lời nói tốt đẹp của cô ấy đã khiến tôi vui vẻ.
“A little gift can bring a smile to someone's face.”Một món quà nhỏ có thể khiến ai đó vui vẻ.
Đồng nghĩa
cheer upmake happy
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tích cực.
Ghi chú · Dùng khi muốn thể hiện sự vui vẻ.