Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to bear

bring something to bear

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
áp dụng điều gì đó cho một mục đích
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə bɛr/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə bɛr/
to apply something for a purpose
We need to bring all our resources to bear on this project.
→ Chúng ta cần áp dụng tất cả nguồn lực vào dự án này.
They brought their expertise to bear on the problem.→ Họ đã áp dụng chuyên môn của mình vào vấn đề.
Đồng nghĩa
applyutilize
Collocations
bring pressure to bearbring influence to bear
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết tâm.
Dùng khi nói về việc áp dụng nguồn lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...