Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone down a peg

bring someone down a peg

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
hạ thấp sự tự tin của ai đó
UK /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn daʊn ə pɛg/ · US /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn daʊn ə pɛg/
to reduce someone's confidence or pride
Winning the game brought him down a peg.
→ Chiến thắng trận đấu đã hạ thấp sự tự tin của anh ấy.
She needed to be brought down a peg after boasting.→ Cô ấy cần phải hạ thấp sự tự tin sau khi khoe khoang.
Đồng nghĩa
humblediminish
Collocations
bring someone down a notchbring someone down a level
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khiêm tốn.
Dùng khi muốn khiêm tốn ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...