Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to the brink

bring someone to the brink

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa ai đó đến điểm cực hạn
UK /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə ðə brɪŋk/ · US /brɪŋ ˈsʌmˌwʌn tə ðə brɪŋk/
to push someone to a critical point
The stress brought him to the brink of exhaustion.
→ Căng thẳng đã đưa anh ấy đến điểm cực hạn.
Her constant demands brought me to the brink.→ Những yêu cầu liên tục của cô ấy đã đưa tôi đến điểm cực hạn.
Đồng nghĩa
push to the edgedrive to the limit
Collocations
bring someone to the edgebring someone to the limit
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự căng thẳng.
Dùng khi nói về sự căng thẳng hoặc áp lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...