Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone back to reality

bring someone back to reality

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến ai đó nhận ra sự thật.
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk tu rɪˈælɪti/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn bæk tu rɪˈælɪti/
to make someone realize the truth.
He needed someone to bring him back to reality.
→ Anh ấy cần ai đó khiến anh ấy nhận ra sự thật.
Sometimes we need to bring each other back to reality.→ Đ đôi khi chúng ta cần khiến nhau nhận ra sự thật.
Đồng nghĩa
wake upremind
Collocations
bring someone back to reality about lifebring someone back to reality in discussions
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn nhắc nhở ai đó.
Thường dùng khi ai đó đang mơ mộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...