Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it for granted

/teɪk ɪt fɔːr ˈɡræntɪd/ B1 IELTS

Nghĩa

cho rằng điều gì đó luôn có sẵn phr.

Định nghĩa · to assume something is always available

“Don't take it for granted that your friends will always help you.”Đừng cho rằng bạn bè sẽ luôn giúp đỡ bạn.

“He took his health for granted until he got sick.”Anh ấy đã cho sức khỏe của mình là điều hiển nhiên cho đến khi anh ấy bị bệnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để nhắc nhở về sự biết ơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...