Kho từ › Collocations · take + … › take it for granted

take it for granted

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
cho rằng điều gì đó luôn có sẵn
UK /teɪk ɪt fɔːr ˈɡræntɪd/ · US /teɪk ɪt fɔːr ˈɡræntɪd/
to assume something is always available
Don't take it for granted that your friends will always help you.
→ Đừng cho rằng bạn bè sẽ luôn giúp đỡ bạn.
He took his health for granted until he got sick.→ Anh ấy đã cho sức khỏe của mình là điều hiển nhiên cho đến khi anh ấy bị bệnh.
Đồng nghĩa
assumeoverlook
Collocations
take it for granted thatnever take it for granted
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tôn trọng.
Cụm này thường dùng để nhắc nhở về sự biết ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...