Kho từ › Collocations · take + … › take it seriously

take it seriously

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
coi điều gì đó là quan trọng
UK /teɪk ɪt ˈsɪəriəsli/ · US /teɪk ɪt ˈsɪəriəsli/
to consider something important
You need to take your studies seriously.
→ Bạn cần coi việc học của mình là quan trọng.
He takes his job very seriously.→ Anh ấy coi công việc của mình rất nghiêm túc.
Đồng nghĩa
consider seriously
Collocations
take it very seriouslytake it lightly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm túc.
Dùng khi nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...