Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to a head

bring something to a head

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khiến tình huống trở nên nghiêm trọng
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ə hɛd/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ə hɛd/
to cause a situation to reach a critical point
The argument finally brought the issue to a head.
→ Cuộc tranh cãi cuối cùng đã đưa vấn đề đến đỉnh điểm.
She brought the discussion to a head with her questions.→ Cô ấy đã đưa cuộc thảo luận đến đỉnh điểm bằng câu hỏi của mình.
Đồng nghĩa
intensifyescalateculminate
Collocations
bring tension to a headbring emotions to a headbring conflict to a head
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả tình huống căng thẳng.
Sử dụng trong các tình huống căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...