Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to their knees

bring someone to their knees

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đánh bại hoặc áp đảo ai đó
UK /brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr niːz/ · US /brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr niːz/
to defeat or overwhelm someone
The team's defeat brought the opponents to their knees.
→ Sự thất bại của đội đã đánh bại đối thủ.
The storm brought the city to its knees.→ Cơn bão đã khiến thành phố phải quỳ gối.
Đồng nghĩa
defeatovercomesubdue
Collocations
bring an enemy to their kneesbring a rival to their kneesbring a competitor to their knees
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...