bring someone to their knees
/brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr niːz/ B1 IELTS
Nghĩa
đánh bại hoặc áp đảo ai đó
phr.
Định nghĩa · to defeat or overwhelm someone
“The team's defeat brought the opponents to their knees.”Sự thất bại của đội đã đánh bại đối thủ.
“The storm brought the city to its knees.”Cơn bão đã khiến thành phố phải quỳ gối.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.