Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone to their knees

/brɪŋ ˈsʌmwʌn tə ðɛr niːz/ B1 IELTS

Nghĩa

đánh bại hoặc áp đảo ai đó phr.

Định nghĩa · to defeat or overwhelm someone

“The team's defeat brought the opponents to their knees.”Sự thất bại của đội đã đánh bại đối thủ.

“The storm brought the city to its knees.”Cơn bão đã khiến thành phố phải quỳ gối.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sức mạnh hoặc ảnh hưởng.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...