Kho từ › Collocations · bring + … › bring something to the next stage

bring something to the next stage

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
đưa điều gì đó đến giai đoạn tiếp theo
UK /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə nɛkst steɪdʒ/ · US /brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə nɛkst steɪdʒ/
to advance something to a new level
We need to bring this project to the next stage.
→ Chúng ta cần đưa dự án này đến giai đoạn tiếp theo.
They brought their plans to the next stage of development.→ Họ đã đưa kế hoạch của mình đến giai đoạn phát triển tiếp theo.
Đồng nghĩa
advanceprogressdevelop
Collocations
bring ideas to the next stagebring designs to the next stagebring products to the next stage
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tiến bộ.
Sử dụng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...