Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take charge

/teɪk tʃɑrdʒ/ B1 IELTS

Nghĩa

đảm nhận kiểm soát tình huống phr.

Định nghĩa · to take control of a situation

“He took charge of the meeting when the manager was late.”Anh ấy đã đảm nhận kiểm soát cuộc họp khi người quản lý đến muộn.

“It's important to take charge of your own life.”Điều quan trọng là phải kiểm soát cuộc sống của chính bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động.

Ghi chú · Thể hiện sự tự tin và khả năng lãnh đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...