Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the time

/teɪk ðə taɪm/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian làm điều gì đó một cách cẩn thận phr.

Định nghĩa · to spend time doing something carefully

“You should take the time to understand the material.”Bạn nên dành thời gian để hiểu tài liệu.

“Taking the time to plan is crucial for success.”Dành thời gian lập kế hoạch là rất quan trọng cho sự thành công.

Mẹo IELTS · Dành thời gian cho công việc giúp bạn có kết quả tốt hơn.

Ghi chú · Thể hiện sự nghiêm túc trong công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...