Kho từ › Idioms · money › to line one's pockets

to line one's pockets

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
Kiếm tiền một cách không trung thực.
UK /tə laɪn wʌnz ˈpɑkɪts/ · US /tə laɪn wʌnz ˈpɑkɪts/
To make money in a dishonest way.
He was accused of lining his pockets with public funds.
→ Ông ấy bị cáo buộc đã tham ô tiền công quỹ.
Some politicians line their pockets while in office.→ Một số chính trị gia kiếm tiền không trung thực khi đương chức.
Đồng nghĩa
embezzle
Collocations
dishonest gainscorrupt practices
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về tham nhũng trong bài viết.
Dùng để chỉ hành vi kiếm tiền không trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...