Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring help to

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp sự giúp đỡ cho ai đó. phr.

Định nghĩa · to provide assistance to someone.

“We aim to bring help to those in need.”Chúng tôi nhằm cung cấp sự giúp đỡ cho những người cần.

“The organization works to bring help to refugees.”Tổ chức làm việc để cung cấp sự giúp đỡ cho người tị nạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện lòng nhân ái trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về sự hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...