Kho từ › Collocations · bring + … › bring comfort to

bring comfort to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
cung cấp sự an ủi cho.
UK · US
to provide ease or relief.
He tried to bring comfort to his friend.
→ Anh ấy đã cố gắng an ủi bạn mình.
Music can bring comfort to those who are sad.→ Âm nhạc có thể mang lại sự an ủi cho những ai buồn.
Đồng nghĩa
consolesoothe
Collocations
bring comfort to familiesbring comfort to patients
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...