bring comfort to
B1 IELTS
Nghĩa
cung cấp sự an ủi cho.
phr.
Định nghĩa · to provide ease or relief.
“He tried to bring comfort to his friend.”Anh ấy đã cố gắng an ủi bạn mình.
“Music can bring comfort to those who are sad.”Âm nhạc có thể mang lại sự an ủi cho những ai buồn.
Cụm hay dùng
bring comfort to familiesbring comfort to patients
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ tâm lý.