Kho từ › Collocations · bring + … › bring growth to

bring growth to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
gây ra sự phát triển cho.
UK · US
to cause development or increase.
This plan aims to bring growth to the economy.
→ Kế hoạch này nhằm gây ra sự phát triển cho nền kinh tế.
New technology can bring growth to businesses.→ Công nghệ mới có thể mang lại sự phát triển cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩa
stimulate growthencourage development
Collocations
bring growth to sectorsbring growth to regions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài thi.
Thường dùng khi nói về kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...