Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring opportunities to

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp cơ hội cho. phr.

Định nghĩa · to provide chances for success.

“This program will bring opportunities to young people.”Chương trình này sẽ cung cấp cơ hội cho thanh niên.

“We aim to bring opportunities to the community.”Chúng tôi hướng tới việc cung cấp cơ hội cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tiềm năng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về cơ hội nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...