Kho từ › Collocations · bring + … › bring collaboration to

bring collaboration to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
khuyến khích sự hợp tác.
UK · US
to encourage teamwork.
This project will bring collaboration to different departments.
→ Dự án này sẽ khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban.
We need to bring collaboration to our team.→ Chúng ta cần khuyến khích sự hợp tác trong nhóm.
Đồng nghĩa
promote teamworkencourage cooperation
Collocations
bring collaboration to projectsbring collaboration to efforts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của hợp tác trong bài viết.
Dùng khi nói về làm việc nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...