Kho từ › Collocations · bring + … › bring understanding to

bring understanding to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
cung cấp sự hiểu biết cho.
UK · US
to provide knowledge or insight.
The lecture will bring understanding to complex topics.
→ Bài giảng sẽ cung cấp sự hiểu biết về các chủ đề phức tạp.
Reading can bring understanding to different cultures.→ Đọc sách có thể mang lại sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau.
Đồng nghĩa
enlighteneducate
Collocations
bring understanding to issuesbring understanding to concepts
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan trọng của việc hiểu biết trong bài viết.
Dùng khi nói về việc mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...