Kho từ › Collocations · bring + … › bring resources to

bring resources to

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
cung cấp tài nguyên cho.
UK · US
to provide necessary materials or support.
We need to bring resources to the project.
→ Chúng ta cần cung cấp tài nguyên cho dự án.
The organization works to bring resources to schools.→ Tổ chức làm việc để cung cấp tài nguyên cho các trường học.
Đồng nghĩa
supply materialsprovide support
Collocations
bring resources to initiativesbring resources to communities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng khi nói về hỗ trợ tài chính hoặc vật chất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...