Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring skills to

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp kỹ năng cho. phr.

Định nghĩa · to offer abilities or expertise.

“He can bring skills to the team.”Anh ấy có thể cung cấp kỹ năng cho nhóm.

“She brings valuable skills to the project.”Cô ấy mang đến những kỹ năng quý giá cho dự án.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đóng góp trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về khả năng làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...