Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ring up a bill

/rɪŋ ʌp ə bɪl/ B2 IELTS

Nghĩa

Ghi lại một giao dịch trên máy tính tiền. phr.

Định nghĩa · To record a purchase on a cash register.

“The cashier will ring up your bill at the register.”Nhân viên thu ngân sẽ ghi lại hóa đơn của bạn tại quầy thu ngân.

“Make sure to ring up all the items correctly.”Hãy chắc chắn ghi lại tất cả các mặt hàng một cách chính xác.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình thanh toán.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực bán lẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...