Kho từ › Idioms · money & spending › ring up a bill

ring up a bill

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Ghi lại một giao dịch trên máy tính tiền.
UK /rɪŋ ʌp ə bɪl/ · US /rɪŋ ʌp ə bɪl/
To record a purchase on a cash register.
The cashier will ring up your bill at the register.
→ Nhân viên thu ngân sẽ ghi lại hóa đơn của bạn tại quầy thu ngân.
Make sure to ring up all the items correctly.→ Hãy chắc chắn ghi lại tất cả các mặt hàng một cách chính xác.
Đồng nghĩa
record a sale
Collocations
ring up a bill at the storering up a bill for groceriesring up a bill for services
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về quy trình thanh toán.
Thường dùng trong lĩnh vực bán lẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...