Kho từ › Collocations · take + … › take someone by surprise

take someone by surprise

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
làm điều gì đó bất ngờ
UK /teɪk ˈsʌmwʌn baɪ sərˈpraɪz/ · US /teɪk ˈsʌmwʌn baɪ sərˈpraɪz/
to do something unexpected
The news took everyone by surprise.
→ Tin tức đã khiến mọi người bất ngờ.
She took him by surprise with a birthday party.→ Cô ấy đã khiến anh ấy bất ngờ với một bữa tiệc sinh nhật.
Đồng nghĩa
shockastonish
Collocations
take someone completely by surprisetake someone somewhat by surprise
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự ngạc nhiên trong câu chuyện.
Dùng khi bạn muốn nói về sự bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...