Kho từ › Collocations · take + … › take a stand on

take a stand on

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
bày tỏ ý kiến mạnh mẽ về điều gì đó
UK /teɪk ə stænd ɒn/ · US /teɪk ə stænd ɒn/
to express a strong opinion about something
You should take a stand on important issues.
→ Bạn nên bày tỏ ý kiến về các vấn đề quan trọng.
He took a stand on climate change.→ Anh ấy đã bày tỏ ý kiến về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
advocatesupport
Collocations
take a strong stand ontake a clear stand on
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong việc bày tỏ quan điểm.
Dùng khi bạn muốn khuyến khích người khác bày tỏ ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...