Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a vacation

/teɪk ə veɪˈkeɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

đi nghỉ mát phr.

Định nghĩa · to go on a holiday

“I'm planning to take a vacation next month.”Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.

“They took a vacation to the beach.”Họ đã đi nghỉ mát ở bãi biển.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của thời gian nghỉ ngơi.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...