take a vacation
Nghĩa
Định nghĩa · to go on a holiday
“I'm planning to take a vacation next month.”Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.
“They took a vacation to the beach.”Họ đã đi nghỉ mát ở bãi biển.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của thời gian nghỉ ngơi.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nói về việc nghỉ ngơi.