Kho từ › Collocations · take + … › take a vacation

take a vacation

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
đi nghỉ mát
UK /teɪk ə veɪˈkeɪʃən/ · US /teɪk ə veɪˈkeɪʃən/
to go on a holiday
I'm planning to take a vacation next month.
→ Tôi dự định đi nghỉ mát vào tháng tới.
They took a vacation to the beach.→ Họ đã đi nghỉ mát ở bãi biển.
Đồng nghĩa
go on holidaytravel
Collocations
take an extended vacationtake a short vacation
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của thời gian nghỉ ngơi.
Dùng khi bạn muốn nói về việc nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...