Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take the time to

/teɪk ðə taɪm tə/ B1 IELTS

Nghĩa

dành thời gian làm điều gì đó phr.

Định nghĩa · to spend time doing something

“You should take the time to relax and enjoy life.”Bạn nên dành thời gian để thư giãn và tận hưởng cuộc sống.

“He took the time to help his friends.”Anh ấy đã dành thời gian để giúp đỡ bạn bè.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...