Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone to life

bring someone to life

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
để làm cho ai đó sống động hoặc tràn đầy năng lượng
UK · US
to make someone lively or energetic
Her stories always bring him to life.
→ Câu chuyện của cô ấy luôn làm cho anh ấy sống động.
The music really brings the performance to life.→ Âm nhạc thực sự làm cho màn trình diễn trở nên sống động.
Đồng nghĩa
revitalizeenergize
Collocations
bring characters to lifebring ideas to life
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về nghệ thuật trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và biểu diễn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...