take part in
Nghĩa
Định nghĩa · to join or participate in something
“I want to take part in the competition.”Tôi muốn tham gia vào cuộc thi.
“She took part in the charity event.”Cô ấy đã tham gia sự kiện từ thiện.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'take part in' để thể hiện sự tham gia trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tham gia sự kiện.