Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take part in

/teɪk pɑːrt ɪn/ B1 IELTS

Nghĩa

tham gia vào điều gì đó phr.

Định nghĩa · to join or participate in something

“I want to take part in the competition.”Tôi muốn tham gia vào cuộc thi.

“She took part in the charity event.”Cô ấy đã tham gia sự kiện từ thiện.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'take part in' để thể hiện sự tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tham gia sự kiện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...