Kho từ › Collocations · take + … › take someone seriously

take someone seriously

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
coi ai đó hoặc ý tưởng của họ là quan trọng
UK /teɪk ˈsʌmwʌn ˈsɪəriəsli/ · US /teɪk ˈsʌmwʌn ˈsɪəriəsli/
to consider someone or their ideas important
You need to take her seriously; she knows what she's talking about.
→ Bạn cần coi cô ấy là nghiêm túc; cô ấy biết mình đang nói gì.
If you want to succeed, you must take your studies seriously.→ Nếu bạn muốn thành công, bạn phải coi việc học là nghiêm túc.
Đồng nghĩa
respectacknowledge
Collocations
take him seriouslytake her seriously
🎯 IELTS: Sử dụng 'take someone seriously' để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Cụm này thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...