Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take it slow

/teɪk ɪt sloʊ/ B1 IELTS

Nghĩa

tiến hành từ từ và không vội vàng phr.

Định nghĩa · to proceed carefully and not rush

“You should take it slow when learning something new.”Bạn nên từ từ khi học điều gì đó mới.

“Let's take it slow and enjoy the process.”Hãy từ từ và tận hưởng quá trình.

Mẹo IELTS · Dùng 'take it slow' để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...