Kho từ › Collocations · take + … › take it slow

take it slow

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
tiến hành từ từ và không vội vàng
UK /teɪk ɪt sloʊ/ · US /teɪk ɪt sloʊ/
to proceed carefully and not rush
You should take it slow when learning something new.
→ Bạn nên từ từ khi học điều gì đó mới.
Let's take it slow and enjoy the process.→ Hãy từ từ và tận hưởng quá trình.
Đồng nghĩa
proceed slowlygo easy
Collocations
take it slow and steadytake it slow in relationships
🎯 IELTS: Dùng 'take it slow' để thể hiện sự cẩn thận trong bài viết.
Cụm này thường dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...