take a hit
Nghĩa
Định nghĩa · to suffer damage or loss
“The company took a hit during the recession.”Công ty đã chịu tổn thất trong thời kỳ suy thoái.
“His reputation took a hit after the scandal.”Danh tiếng của anh ấy đã bị thiệt hại sau vụ bê bối.
Mẹo IELTS · Dùng 'take a hit' để thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về thiệt hại.