Kho từ › Collocations · take + … › take a hit

take a hit

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chịu tổn thất hoặc thiệt hại
UK /teɪk ə hɪt/ · US /teɪk ə hɪt/
to suffer damage or loss
The company took a hit during the recession.
→ Công ty đã chịu tổn thất trong thời kỳ suy thoái.
His reputation took a hit after the scandal.→ Danh tiếng của anh ấy đã bị thiệt hại sau vụ bê bối.
Đồng nghĩa
suffersustain damage
Collocations
take a serious hittake a financial hit
🎯 IELTS: Dùng 'take a hit' để thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về thiệt hại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...