Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a hit

/teɪk ə hɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

chịu tổn thất hoặc thiệt hại phr.

Định nghĩa · to suffer damage or loss

“The company took a hit during the recession.”Công ty đã chịu tổn thất trong thời kỳ suy thoái.

“His reputation took a hit after the scandal.”Danh tiếng của anh ấy đã bị thiệt hại sau vụ bê bối.

Mẹo IELTS · Dùng 'take a hit' để thể hiện sự ảnh hưởng tiêu cực trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về thiệt hại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...