Kho từ › Collocations · bring + … › bring someone into the conversation

bring someone into the conversation

B1 phr. 📁 Collocations · bring + … IELTS
bao gồm ai đó vào cuộc thảo luận
UK · US
to include someone in a discussion
Let's bring her into the conversation.
→ Hãy đưa cô ấy vào cuộc thảo luận.
We should bring the new team member into the conversation.→ Chúng ta nên đưa thành viên mới vào cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
includeengage
Collocations
bring someone into the discussionbring someone into the meeting
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa nhập trong bài viết.
Dùng khi muốn mời gọi ai đó tham gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...