Kho từ › Idioms · money & spending › set your sights on something

set your sights on something

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Nhắm đến một mục tiêu; tập trung vào một mục tiêu.
UK /sɛt jʊr saɪts ɑn ˈsʌmθɪŋ/ · US /sɛt jʊr saɪts ɑn ˈsʌmθɪŋ/
To aim for something; to focus on a goal.
She set her sights on saving for a new house.
→ Cô ấy nhắm đến việc tiết kiệm cho một ngôi nhà mới.
He set his sights on becoming financially independent.→ Anh ấy nhắm đến việc trở nên độc lập tài chính.
Đồng nghĩa
aim forfocus on
Collocations
set your sights on financial goalsset your sights on success
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm cho bài viết của bạn nổi bật hơn.
Dùng để chỉ việc đặt mục tiêu tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...