Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · money & spending · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a cash grab

/ə kæʃ ɡræb/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chiến lược kiếm tiền nhanh chóng, thường không quan tâm đến chất lượng. phr.

Định nghĩa · A tactic to make money quickly, often without regard for quality.

“The new movie felt like a cash grab.”Bộ phim mới cảm giác như một chiêu trò kiếm tiền.

“Many products are just cash grabs for quick profit.”Nhiều sản phẩm chỉ là chiêu trò kiếm tiền để thu lợi nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề.

Ghi chú · Dùng để chỉ những sản phẩm chất lượng kém nhằm kiếm lời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...