a cash grab
Nghĩa
Định nghĩa · A tactic to make money quickly, often without regard for quality.
“The new movie felt like a cash grab.”Bộ phim mới cảm giác như một chiêu trò kiếm tiền.
“Many products are just cash grabs for quick profit.”Nhiều sản phẩm chỉ là chiêu trò kiếm tiền để thu lợi nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề.
Ghi chú · Dùng để chỉ những sản phẩm chất lượng kém nhằm kiếm lời.