Kho từ › Idioms · money & spending › a cash grab

a cash grab

B2 phr. 📁 Idioms · money & spending IELTS
Một chiến lược kiếm tiền nhanh chóng, thường không quan tâm đến chất lượng.
UK /ə kæʃ ɡræb/ · US /ə kæʃ ɡræb/
A tactic to make money quickly, often without regard for quality.
The new movie felt like a cash grab.
→ Bộ phim mới cảm giác như một chiêu trò kiếm tiền.
Many products are just cash grabs for quick profit.→ Nhiều sản phẩm chỉ là chiêu trò kiếm tiền để thu lợi nhanh chóng.
Đồng nghĩa
money-making schemeprofit-driven
Collocations
avoid a cash grabrecognize a cash grab
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự hiểu biết về vấn đề.
Dùng để chỉ những sản phẩm chất lượng kém nhằm kiếm lời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...