Kho từ › Collocations · take + … › take note of

take note of

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
chú ý đến điều gì đó quan trọng
UK /teɪk noʊt ʌv/ · US /teɪk noʊt ʌv/
to pay attention to something important
Please take note of the changes in the schedule.
→ Xin hãy chú ý đến những thay đổi trong lịch trình.
You should take note of the instructions given.→ Bạn nên chú ý đến những chỉ dẫn đã cho.
Đồng nghĩa
observemind
Collocations
take special note oftake careful note of
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý khi trình bày ý kiến.
Dùng khi nhấn mạnh sự quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...