Kho từ › Collocations · take + … › take the blame

take the blame

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
nhận trách nhiệm cho một sai lầm
UK /teɪk ðə bleɪm/ · US /teɪk ðə bleɪm/
to accept responsibility for a mistake
He took the blame for the team's loss.
→ Anh ấy đã nhận trách nhiệm cho sự thua của đội.
Don't take the blame if it's not your fault.→ Đừng nhận trách nhiệm nếu đó không phải lỗi của bạn.
Đồng nghĩa
accept faultown up
Collocations
take full blametake the blame for something
🎯 IELTS: Thể hiện sự trung thực trong bài viết.
Dùng khi bạn nhận trách nhiệm về sai lầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...