Kho từ › Collocations · put + … › put your name forward

put your name forward

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
đề xuất bản thân cho một vị trí hoặc vai trò
UK /pʊt jʊr neɪm ˈfɔrwərd/ · US /pʊt jʊr neɪm ˈfɔrwərd/
to offer yourself for a position or role
She put her name forward for the committee.
→ Cô ấy đã đề xuất tên mình cho ủy ban.
He put his name forward as a candidate.→ Anh ấy đã đề xuất tên mình như một ứng viên.
Đồng nghĩa
nominatevolunteer
Collocations
put your name forward for a positionput your name forward for election
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc ứng cử.
Sử dụng khi bạn muốn tham gia vào một tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...