Kho từ › Idioms · health › be a picture of health

be a picture of health

B2 phr. 📁 Idioms · health IELTS
Trông rất khỏe mạnh và dẻo dai.
UK /bi ə ˈpɪkʧər ʌv hɛlθ/ · US /bi ə ˈpɪkʧər ʌv hɛlθ/
To look very healthy and fit.
After months of training, he was a picture of health.
→ Sau nhiều tháng tập luyện, anh ấy trông rất khỏe mạnh.
She is a picture of health with her active lifestyle.→ Cô ấy trông rất khỏe mạnh với lối sống năng động của mình.
Đồng nghĩa
look healthyappear fit
Collocations
be a picture of health in lifelook like a picture of health
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sức khỏe tích cực.
Dùng để khen ngợi sức khỏe tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...