Kho từ › Idioms · money › buying time

buying time

B2 phr. 📁 Idioms · money IELTS
có thêm thời gian để xử lý một tình huống
UK /ˈbaɪɪŋ taɪm/ · US /ˈbaɪɪŋ taɪm/
gaining extra time to deal with a situation
He was just buying time before making a decision.
→ Anh ấy chỉ đang có thêm thời gian trước khi đưa ra quyết định.
Buying time can help you think clearly during crises.→ Có thêm thời gian có thể giúp bạn suy nghĩ rõ ràng trong các tình huống khủng hoảng.
Đồng nghĩa
stallingdelaying
Collocations
buying time in negotiationsuse buying time effectively
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khôn ngoan trong quyết định.
Thành ngữ này thường dùng khi cần thêm thời gian để suy nghĩ hoặc hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...