Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put the blame on

/pʊt ðə bleɪm ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

đổ lỗi cho ai đó về điều gì xấu phr.

Định nghĩa · to say someone is responsible for something bad

“Don't put the blame on me for your mistakes.”Đừng đổ lỗi cho tôi về những sai lầm của bạn.

“He always puts the blame on others.”Anh ấy luôn đổ lỗi cho người khác.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự không công bằng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...