Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put your heart into

/pʊt jʊr hɑrt ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

làm điều gì đó với nhiều đam mê hoặc nỗ lực phr.

Định nghĩa · to do something with a lot of passion or effort

“She really put her heart into her painting.”Cô ấy thực sự đặt cả tâm huyết vào bức tranh của mình.

“If you put your heart into your work, you will succeed.”Nếu bạn đặt cả trái tim vào công việc, bạn sẽ thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để thể hiện đam mê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...