Kho từ › Collocations · put + … › put the pieces together

put the pieces together

B1 phr. 📁 Collocations · put + … IELTS
hiểu cách mà các phần khác nhau liên quan đến nhau
UK /pʊt ðə ˈpisɪz təˈɡɛðər/ · US /pʊt ðə ˈpisɪz təˈɡɛðər/
to understand how different parts relate to each other
It took me a while to put the pieces together.
→ Tôi đã mất một thời gian để hiểu mọi thứ.
Once I had the facts, I could put the pieces together.→ Khi tôi có các thông tin, tôi có thể hiểu rõ hơn.
Đồng nghĩa
assembleconnect
Collocations
put the pieces together in a storyput the pieces together in a puzzle
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc hiểu một tình huống phức tạp.
Cụm này thường dùng trong tình huống giải quyết vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...