Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · put + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put a lot of thought into

/pʊt ə lɑt əv θɔt ˈɪntu/ B1 IELTS

Nghĩa

suy nghĩ kỹ lưỡng về điều gì phr.

Định nghĩa · to think carefully about something

“She put a lot of thought into her decision.”Cô ấy đã suy nghĩ kỹ lưỡng về quyết định của mình.

“You should put a lot of thought into your future plans.”Bạn nên suy nghĩ kỹ lưỡng về kế hoạch tương lai của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của suy nghĩ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cẩn trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...